thiền gia

Học thuật
Thân thiện
thiền gia

Thiền gia ngồi tĩnh tọa dưới gốc cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tu hành theo đạo Phật, thường người chuyên tâm thực hành thiền định: "thiền gia" chỉ một cá nhân đã xuất gia hoặc tại gia, lấy việc tu tập thiền định làm trọng tâm của đời sống tâm linh theo Phật giáo.
    • Nhà sư, tăng Phật giáo (nghĩa cổ, ít dùng): Trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ, từ này có thể dùng để chỉ chung các vị tu sĩ Phật giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị thiền gia ngồi yên lặng dưới gốc cây bồ đề. (Người tu thiền ngồi yên lặng dưới gốc cây bồ đề.)
    • Các thiền gia thường tìm nơi thanh tịnh để tu tập. (Những người tu thiền thường tìm nơi thanh tịnh để tu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đời sống của một thiền gia": chỉ lối sống giản dị, tỉnh thức chuyên tâm thiền định của người tu tập.
    • Đời sống của một thiền gia đòi hỏi sự kiên nhẫn buông xả. (Đời sống của một người tu thiền đòi hỏi sự kiên nhẫn buông xả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiền sư (danh từ): bậc thầy dạy thiền, thường đạo hạnh sự chứng ngộ sâu sắc.
    • Thiền sư Thích Nhất Hạnh một bậc thầy nổi tiếng.
  • Thiền sinh (danh từ): người đang học thực hành thiền.
    • Các thiền sinh ngồi thiền trong im lặng.
  • Thiền viện (danh từ): tu viện, nơi chuyên dành cho việc tu tập thiền định.
    • Thiền viện Trúc Lâm nơi tu học nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Tu sĩ Phật giáo: người xuất gia theo đạo Phật.
  • Nhà sư: từ thông dụng để gọi người xuất gia nam trong đạo Phật.
  • Tăng : từ chỉ chung các vị tu hành theo Phật giáo.
Lưu ý
  • "Thiền gia" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương, sách vở hoặc ngữ cảnh tôn giáo hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, các từ như "nhà sư", "sư thầy", "tu sĩ" được dùng phổ biến hơn để chỉ người tu hành. "Thiền gia" nhấn mạnh đặc điểm thực hành thiền định của người đó.
thiền gia

Thiền gia ngồi tĩnh tọa dưới gốc cây cổ thụ.

  1. dt. Người tu hành đạo Phật.

Từ chứa "thiền gia"